Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
雪橇
xe trượt tuyết
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
- 貳名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由木板或金属制成zài xuědì shàng huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu mùbǎn huò jīnshǔ zhìchéng
- 參名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由人或动物拉动。zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu rén huò dòngwù lādòng.
- 。
Ông già Noel ngồi xe trượt tuyết.
- 肆名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,通常由人或动物拉动zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, tōngcháng yóu rén huò dòngwù lādòng
- 。
Anh ấy thích chơi xe trượt tuyết.
解字
GIẢI TỰxe trượt tuyết
NGHĨA
- 壹名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù
- 。
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
- 貳名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由木板或金属制成zài xuědì shàng huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu mùbǎn huò jīnshǔ zhìchéng
- 參名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,由人或动物拉动。zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, yóu rén huò dòngwù lādòng.
- 。
Ông già Noel ngồi xe trượt tuyết.
- 肆名danh từ
xe trượt tuyết
中在雪地上滑行的交通工具,通常由人或动物拉动zài xuědì shang huáxíng de jiāotōng gōngjù, tōngcháng yóu rén huò dòngwù lādòng
- 。
Anh ấy thích chơi xe trượt tuyết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.