雪条

雪条
xuětiáo
tuyết điều

que kem; kem que

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    que kem; kem que

    • Ăn kem que vào mùa hè rất thoải mái.

  2. danh từ

    que kem; cây kem

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.