雨季

雨季
vũ quý

mùa mưa

1 nghĩa#25958
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa mưa

    • Mùa mưa ở đây rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.