- 雨vũ(mưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
sợi mưa; mưa phùn
sợi mưa; mưa phùn
Ngoài trời đang mưa phùn.
sợi mưa; mưa phùn
Mưa phùn nhẹ nhàng rơi xuống.
sợi mưa; mưa phùn
sợi mưa; mưa phùn
Ngoài trời đang mưa phùn.
sợi mưa; mưa phùn
Mưa phùn nhẹ nhàng rơi xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.