/
雍雍
雍雍
ung ung
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
- 貳形tính từ
hòa thuận; yên bình (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
hòa thuận; hòa hợp; thân thiện
hòa thuận; yên bình (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.