/
雍
雍
ung
⾫bộ truy · 13 néthòa hợp; hài hòa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hòa hợp; hài hòa
- 。
Dung mạo sang trọng và quý phái.
- 貳名danh từ
họ Dung; nước Dung (thời cổ đại)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雍
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hòa hợp; hài hòa
- 。
Dung mạo sang trọng và quý phái.
- 貳名danh từ
họ Dung; nước Dung (thời cổ đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.