/
雌雄
雌雄
thư hùng
đực và cái; âm dương; (bóng) thắng thua; hơn kém
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đực và cái; âm dương; (bóng) thắng thua; hơn kém
- 。
Con chim này là lưỡng tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雌雄
Phồn thể雌
thư hùng
đực và cái; âm dương; (bóng) thắng thua; hơn kém
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đực và cái; âm dương; (bóng) thắng thua; hơn kém
- 。
Con chim này là lưỡng tính.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.