雌狮

雌狮
shī
thư sư

sư tử cái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử cái

    • Sư tử cái săn mồi trên thảo nguyên châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.