集材

集材
cái
tập tài

khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khai thác và vận chuyển gỗ (lâm nghiệp)

    • Họ đang khai thác gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.