雅集

雅集
nhã tập

buổi tao nhã tụ họp (của văn nhân); nhã tập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi tao nhã tụ họp (của văn nhân); nhã tập

    • Đây là một buổi tụ họp tao nhã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.