雅爱

雅爱
ài
nhã ái

(kính) lòng tốt/ân huệ cao quý của ngài (kính ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (kính) lòng tốt/ân huệ cao quý của ngài (kính ngữ)

    • Cảm ơn lòng tốt của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.