/
雄蕊
雄蕊
hùng nhuỵ
nhị đực; nhị hoa (phần đực của hoa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhị đực; nhị hoa (phần đực của hoa)
- 。
Nhị hoa là bộ phận đực của hoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雄蕊
Phồn thể雄
hùng nhuỵ
nhị đực; nhị hoa (phần đực của hoa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhị đực; nhị hoa (phần đực của hoa)
- 。
Nhị hoa là bộ phận đực của hoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.