雄狮

雄狮
xióngshī
hùng sư

sư tử đực

1 nghĩa#41472
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử đực

    • Sư tử đực là vua của rừng xanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.