Tới nội dung chính

难忘

难忘
nánwàng
nan vong

khó quên; không thể nào quên

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9759
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó quên; không thể nào quên

    中很难从记忆中消除;令人印象深刻hěn nán cóng jìyì zhōng xiāochu;lìng rén yìnxiàng shēnkè

    • 。

      Đây là một đêm khó quên.

难
nán
nan
BỘ THỦ⼜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu