难住

难住
nánzhù
nan trú

làm bối rối; làm bí; làm lúng túng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm bối rối; làm bí; làm lúng túng

    • Vấn đề này làm tôi bối rối rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.