难为情

难为情
nánwéiqíng
nan vi tình

ngượng ngùng; lúng túng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16714
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngượng ngùng; lúng túng

    • Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.