/
隽语
隽语
tuyến ngữ
lời hay ý đẹp; câu nói sắc sảo; châm ngôn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời hay ý đẹp; câu nói sắc sảo; châm ngôn
- 。
Anh ấy thích đọc cách ngôn.
- 貳名danh từ
lời nói sâu sắc; câu nói ý nghĩa
- 。
Anh ấy thích nói những lời ý nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隽语
Phồn thể雋語
tuyến ngữ
lời hay ý đẹp; câu nói sắc sảo; châm ngôn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lời hay ý đẹp; câu nói sắc sảo; châm ngôn
- 。
Anh ấy thích đọc cách ngôn.
- 貳名danh từ
lời nói sâu sắc; câu nói ý nghĩa
- 。
Anh ấy thích nói những lời ý nghĩa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.