/
隽永
隽永
tuyến vĩnh
sâu sắc; có ý nghĩa; (văn) hàm súc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu sắc; có ý nghĩa; (văn) hàm súc
- 。
Bài viết của anh ấy sâu sắc và ý nghĩa.
- 貳形tính từ
(của văn chương) sâu sắc và thú vị; ý vị sâu xa; thâm thúy
- 。
Bài viết của anh ấy sâu sắc và đáng suy ngẫm.
- 參形tính từ
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隽永
Phồn thể雋永
tuyến vĩnh
sâu sắc; có ý nghĩa; (văn) hàm súc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu sắc; có ý nghĩa; (văn) hàm súc
- 。
Bài viết của anh ấy sâu sắc và ý nghĩa.
- 貳形tính từ
(của văn chương) sâu sắc và thú vị; ý vị sâu xa; thâm thúy
- 。
Bài viết của anh ấy sâu sắc và đáng suy ngẫm.
- 參形tính từ
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.