隔热

隔热
cách nhiệt

cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt

    • Vật liệu này có thể cách nhiệt.

  2. tính từ

    cách nhiệt; cách âm nhiệt

    • Loại vật liệu này có hiệu quả cách nhiệt rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vách)BỘ
  • cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH

Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.