- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
Vật liệu này có thể cách nhiệt.
cách nhiệt; cách âm nhiệt
Loại vật liệu này có hiệu quả cách nhiệt rất tốt.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
cách nhiệt; cách nhiệt nhiệt
Vật liệu này có thể cách nhiệt.
cách nhiệt; cách âm nhiệt
Loại vật liệu này có hiệu quả cách nhiệt rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.