隐颧

隐颧
yǐnquán
ẩn quyền

hộp sọ có xương gò má lõm vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp sọ có xương gò má lõm vào

  2. tính từ

    gò má ẩn (hộp sọ có gò má không nhô ra ngoài)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.