隐迹

隐迹
yǐn
ẩn tích

ẩn tích; dấu vết ẩn giấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩn tích; dấu vết ẩn giấu

    • Trong album này có vài bài hát ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.