隐衷

隐衷
yǐnzhōng
ẩn trung

chuyện bí mật; chuyện thầm kín

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện bí mật; chuyện thầm kín

    • Anh ấy đã kể cho tôi bí mật của mình.

  2. danh từ

    nỗi lòng khó nói; điều thầm kín không tiện nói ra

    • Anh ấy đã kể cho tôi nghe những điều thầm kín.

  3. danh từ

    điều tâm sự thầm kín; nỗi lòng riêng tư

    • Anh ấy đã kể cho tôi nghe bí mật của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.