隐现

隐现
yǐnxiàn
ẩn hiện

ẩn hiện; thấp thoáng; lúc ẩn lúc hiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn hiện; thấp thoáng; lúc ẩn lúc hiện

    • Mặt trăng ẩn hiện trong những đám mây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.