隐灭

隐灭
yǐnmiè
ẩn diệt

tan biến vào xa; trôi xa mất dạng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tan biến vào xa; trôi xa mất dạng

    • Bóng dáng anh ấy dần dần biến mất trong bóng tối.

  2. động từ

    ẩn thân; độn hình; biến mất

    • Bóng dáng anh ấy biến mất trong bóng tối.

  3. động từ

    trốn thoát; bỏ trốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.