隐映

隐映
yǐnyìng
ẩn ánh

ẩn hiện; tôn nhau lên; phản chiếu lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn hiện; tôn nhau lên; phản chiếu lẫn nhau

    • Núi non ẩn hiện, cảnh sắc thật dễ chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.