隐婚

隐婚
yǐnhūn
ẩn hôn

kết hôn bí mật (giấu gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết hôn bí mật (giấu gia đình, đồng nghiệp hoặc công chúng)

    • Họ đã kết hôn bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.