隐写术

隐写术
yǐnxiěshù
ẩn tả thuật

thuật ẩn tả; kỹ thuật giấu thông tin trong dữ liệu khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật ẩn tả; kỹ thuật giấu thông tin trong dữ liệu khác

    • Ẩn tả thuật là một nghệ thuật giấu thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.