隐修

隐修
yǐnxiū
ẩn tu

ẩn tu; tu hành ẩn dật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩn tu; tu hành ẩn dật

    • Anh ấy đã chọn cuộc sống ẩn tu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.