隆隆声

隆隆声
lónglóngshēng
long long thanh

tiếng ầm ầm; tiếng rầm rầm (của sấm sét hoặc súng đạn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng ầm ầm; tiếng rầm rầm (của sấm sét hoặc súng đạn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.