隆乳

隆乳
lóng
long nhũ

nâng ngực; phẫu thuật tăng ngực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nâng ngực; phẫu thuật tăng ngực

    • Cô ấy muốn nâng ngực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.