陶艺

陶艺
táo
đào nghệ

nghệ thuật gốm; gốm mỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ thuật gốm; gốm mỹ thuật

    • Cô ấy thích nghệ thuật gốm sứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.