Tới nội dung chính

陶瓷

陶瓷
táocí
đào từ

gốm sứ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#32437
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gốm sứ

    • 。

      Tôi thích nghệ thuật gốm sứ.

  2. 貳名danh từ

    gốm sứ; đồ gốm

陶
táo
đào
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu