陪练

陪练
péiliàn
bồi luyện

đối tác luyện tập; người tập cùng; (thể thao) đấu tập

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đối tác luyện tập; người tập cùng; (thể thao) đấu tập

    • Anh ấy là một người bạn tập rất tốt.

  2. danh từ

    đối tác tập luyện; người tập cùng; bạn tập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.