除息

除息
chú
trừ tức

ngày giao dịch không hưởng cổ tức; loại trừ cổ tức (tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngày giao dịch không hưởng cổ tức; loại trừ cổ tức (tài chính)

    • Công ty này hôm nay chia cổ tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành ấp (bộ phụ))BỘ
  • (thừa ra, dư thừa)HÌNH THANH

Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.