院线

院线
yuànxiàn
viện tuyến

chuỗi rạp chiếu phim; hệ thống rạp phim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuỗi rạp chiếu phim; hệ thống rạp phim

    • Chuỗi rạp này có rất nhiều rạp chiếu phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, tường thành (bộ phụ))BỘ
  • hoàn(hoàn chỉnh, đầy đủ)HÌNH THANH

Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.