Tới nội dung chính

陡峭

陡峭
dǒuqiào
đẩu tiễu

dốc đứng; hiểm trở

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#28000
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dốc đứng; hiểm trở

    • 。

      Ngọn núi này rất dốc.

陡
dǒu
đẩu
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu