降幅

降幅
jiàng
giáng bức

mức giảm; biên độ giảm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mức giảm; biên độ giảm

    • Mức giảm rất lớn.

  2. danh từ

    mức giảm; biên độ giảm

  3. danh từ

    mức giảm; biên độ giảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))BỘ
  • giáng(đi xuống)HÀI THANH

Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.