陈迹

陈迹
chén
trần tích

dấu vết xưa; di tích cũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu vết xưa; di tích cũ

    • Những dấu vết này đã chứng kiến lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.