陈绍

陈绍
chénshào
trần thiệu

rượu Thiệu Hưng cổ (viết tắt của 陈年绍兴酒)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu Thiệu Hưng cổ (viết tắt của 陈年绍兴酒)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.