陈放

陈放
chénfàng
trần phóng

bày ra; trải ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bày ra; trải ra

    • Những tác phẩm nghệ thuật này được trưng bày trong bảo tàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.