陈年

陈年
chénnián
trần niên

rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng

2 nghĩa#23148
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rượu lâu năm; (của rượu) ủ lâu; cũ kỹ qua năm tháng

    • Chai rượu vang lâu năm này rất đắt.

  2. tính từ

    (của nợ nần, v.v.) cũ; lâu năm; tồn đọng từ lâu

    • Chai rượu này là rượu lâu năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.