陆陆续续

陆陆续续
lục lục tục tục

liên tiếp; liên tục; cả đến (kể cả)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    liên tiếp; liên tục; cả đến (kể cả)

    • Mọi người lần lượt rời đi.

  2. trạng từ

    thay nhau; luân phiên; lần lượt

  3. trạng từ

    liên tục; liên tiếp; kể cả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.