陆栖

陆栖
lục thê

sống trên cạn; (động vật) ở đất liền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sống trên cạn; (động vật) ở đất liền

    • Động vật sống trên cạn sống trên đất liền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.