陆架

陆架
jià
lục giá

thềm lục địa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thềm lục địa

    • Thềm lục địa của Trung Quốc rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.