陆基

陆基
lục cơ

trên đất liền; trên mặt đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trên đất liền; trên mặt đất

    • Tên lửa phóng từ mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.