陆坡

陆坡
lục pha

sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sườn lục địa (ranh giới thềm lục địa)

    • Sườn lục địa là rìa của thềm lục địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.