陀螺

陀螺
tuóluó
đà loa

con quay; cái chong chóng

2 nghĩa#43535
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con quay; cái chong chóng

    • Anh ấy thích chơi con quay.

  2. danh từ

    con quay; con quay hồi chuyển (gyroscope)

    • Con quay là một loại đồ chơi xoay tròn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.