阿门

阿门
āmén
a môn

Amen (từ mượn)

1 nghĩa#3672
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    Amen (từ mượn)

    基督教祷告结束时说的话,表示同意或祝福jīdūjiào dǎogào jiéshù shí shuō de huà, biǎoshì tongyi huò zhùfú

    • Amen! Cầu Chúa phù hộ cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.