阿里

阿里
Ā
a lý

Ali (tên người)

3 nghĩa#4711
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ali (tên người)

    一个人的名字yī ge rén de míngzi

    • Ali là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Alibaba (tên viết tắt của tập đoàn thương mại điện tử Alibaba)

    中国大型电商企业的简称,提供在线购物、支付等服务zhōngguó dàxíng diànshāng qǐyè de jiǎnchèn, tígōng zàixiàn gòuwù、zhīfù děng fúwù

    • Alibaba là một trong những công ty thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc.

  3. danh từ

    Ali (khoảng 600–661), vị caliph thứ tư của Hồi giáo

    伊斯兰教第四任哈里发,生活在七世纪Yīsīlánjiào dì sì rèn hālǐfā, shēnghuó zài qī shìjì

    • Ali là vị caliph thứ tư của đạo Hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.