阿秒

阿秒
āmiǎo
a miểu

atto giây (10⁻¹⁸ giây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    atto giây (10⁻¹⁸ giây)

    • Attogiây là đơn vị thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.