- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 少thiểu(ít, nhỏ)HÌNH THANH
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
atto giây (10⁻¹⁸ giây)
atto giây (10⁻¹⁸ giây)
Attogiây là đơn vị thời gian.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
atto giây (10⁻¹⁸ giây)
atto giây (10⁻¹⁸ giây)
Attogiây là đơn vị thời gian.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.